•   (+84) 909 858 115
  •   Số 50-52 Đường Trần Bạch Đằng, P. An Khánh, Q. Ninh Kiều, Cần Thơ

Trung tâm xét nghiệm y khoa Center Lab Việt Nam

BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KỸ THUẬT XÉT NGHIỆM

STT Danh Mục Kỹ Thuật Giá (VNĐ) Ghi Chú
1 Thời gian máu chảy / (phương pháp Dude) 0 Nhóm Đông máu - trả kết quả sau 30 phút
2 Thời gian máu đông 0 Nhóm Đông máu - trả kết quả sau 30 phút
3 Thời gian Prothrombin (PT%, PTs, INR) 0 Nhóm Đông máu - trả kết quả sau 2 giờ 30 phút
4 Định nhóm máu hệ ABO 0 Nhóm Huyết học - trả kết quả sau 30 phút
5 Định lượng yếu tố I (fibrinogen) 0 Nhóm Đông máu - trả kết quả sau 2 giờ 30 phút
6 Thời gian Prothrombin (PT,TQ) bằng máy bán tự động, tự động 0 Nhóm Đông máu - trả kết quả sau 2 giờ 30 phút
7 Thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần (APTT) 0 Nhóm Đông máu - trả kết quả sau 2 giờ 30 phút
8 Định nhóm máu hệ Rh(D) 0 Nhóm Huyết học - trả kết quả sau 30 phút
9 Định nhóm máu hệ ABO + Rh(D) 0 Nhóm Huyết học - trả kết quả sau 30 phút
10 Tổng phân tích tế bào ngoại vi (bằng máy đếm laser) 0 Nhóm Huyết học - trả kết quả sau 30 phút
11 Dàn tiêu bản máu ngoại vi (Phết máu ngoại vi) 0 Nhóm Huyết học - trả kết quả sau 1 giờ 30 phút
12 Máu lắng (Bằng phương pháp thủ công) 0 Nhóm Huyết học - trả kết quả sau 2 giờ 30 phút
13 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (Soi KHV) 0 Nhóm Huyết học - trả kết quả sau 1 giờ 30 phút
14 Đo hoạt độ ACP (Phosphatase Acid) 0 Nhóm Sinh hóa máu - trả kết quả sau 2 ngày
15 Định lượng Acid Uric 0 Nhóm Sinh hóa máu - trả kết quả sau 45 phút
16 Định lượng Albumin 0 Nhóm Sinh hóa máu - trả kết quả sau 45 phút
17 Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) 0 Nhóm Sinh hóa máu - trả kết quả sau 2 ngày
18 Đo hoạt độ Amylase 0 Nhóm Sinh hóa máu - trả kết quả sau 2 ngày
19 Định lượng Amoniac (NH3) 0 Nhóm Sinh hóa máu - trả kết quả sau 2 ngày
20 Đo hoạt độ ALT (GPT) 0 Nhóm Sinh hóa máu - trả kết quả sau 45 phút
21 Đo hoạt độ AST (GOT) 0 Nhóm Sinh hóa máu - trả kết quả sau 45 phút
22 Định lượng Bilirubin trực tiếp 0 Nhóm Sinh hóa máu - trả kết quả sau 45 phút
23 Định lượng Bilirubin toàn phần 0 Nhóm Sinh hóa máu - trả kết quả sau 45 phút
24 Định lượng Calci toàn phần 0 Nhóm Sinh hóa máu - trả kết quả sau 45 phút
25 Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) 0 Nhóm Sinh hóa máu - trả kết quả sau 2 ngày
26 Định lượng Cholesterol toàn phần 0 Nhóm Sinh hóa máu - trả kết quả sau 45 phút
27 Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) 0 Nhóm Sinh hóa máu - trả kết quả sau 2 ngày
28 Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) 0 Nhóm Sinh hóa máu - trả kết quả sau 2 ngày
29 Định lượng C-Peptid 0 Nhóm Sinh hóa máu - trả kết quả sau 2 ngày
30 Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) 0 Nhóm Sinh hóa máu - trả kết quả sau 2 ngày
31 Định lượng CRP (C-Reactive Protein) 0 Nhóm Sinh hóa máu - trả kết quả sau 45 phút
32 Định lượng Creatinin 0 Nhóm Sinh hóa máu - trả kết quả sau 45 phút
33 Điện giải đồ (Na, K, Cl, Ca) 0 Nhóm Sinh hóa máu - trả kết quả sau 45 phút
34 Định lượng Ethanol (cồn) 0 Nhóm Sinh hóa máu - trả kết quả sau 2 ngày
35 Định lượng Glucose 0 Nhóm Sinh hóa máu - trả kết quả sau 45 phút
36 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) 0 Nhóm Sinh hóa máu - trả kết quả sau 45 phút
37 Định lượng HbA1c 0 Nhóm Sinh hóa máu - trả kết quả sau 45 phút
38 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) 0 Nhóm Sinh hóa máu - trả kết quả sau 45 phút
39 Định lượng Lactat (Acid Lactic) 0 Nhóm Sinh hóa máu - trả kết quả sau 2 ngày
40 Đo hoạt độ Lipase 0 Nhóm Sinh hóa máu - trả kết quả sau 2 ngày
41 Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) 0 Nhóm Sinh hóa máu - trả kết quả sau 2 ngày
42 Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) 0 Nhóm Sinh hóa máu - trả kết quả sau 45 phút
43 Định lượng Myoglobin 0 Nhóm Sinh hóa máu - trả kết quả sau 2 ngày
44 Định lượng Mg 0 Nhóm Sinh hóa máu - trả kết quả sau 2 ngày
45 Định lượng Phospho 0 Nhóm Sinh hóa máu - trả kết quả sau 2 ngày
46 Định lượng Protein toàn phần 0 Nhóm Sinh hóa máu - trả kết quả sau 45 phút
47 Định lượng RF (Reumatoid Factor) 0 Nhóm Sinh hóa máu - trả kết quả sau 45 phút
48 Định lượng ASO (Antistreptolysin O) 0 Nhóm Sinh hóa máu - trả kết quả sau 45 phút
49 Định lượng Sắt 0 Nhóm Sinh hóa máu - trả kết quả sau 45 phút
50 Định lượng Triglycerid 0 Nhóm Sinh hóa máu - trả kết quả sau 45 phút
51 Định lượng Urê 0 Nhóm Sinh hóa máu - trả kết quả sau 45 phút
52 Định lượng Kẽm 0 Nhóm Sinh hóa máu - trả kết quả sau 2 ngày
53 Điện giải niệu (Na, K, Cl, Ca) 0 Nhóm Sinh hóa nước tiểu - trả kết quả sau 2 ngày
54 Đo hoạt độ Amylase 0 Nhóm Sinh hóa nước tiểu - trả kết quả sau 2 ngày
55 Định lượng Acid Uric 0 Nhóm Sinh hóa nước tiểu - trả kết quả sau 45 phút
56 Định lượng Creatinin 0 Nhóm Sinh hóa nước tiểu - trả kết quả sau 45 phút
57 Định lượng Glucose 0 Nhóm Sinh hóa nước tiểu - trả kết quả sau 2 ngày
58 Định lượng MAU (Micro Albumin Urine) 0 Nhóm Sinh hóa nước tiểu - trả kết quả sau 45 phút
59 Tổng phân tích nước tiểu 12 thông số (Bằng máy tự động) 0 Nhóm Sinh hóa nước tiểu - trả kết quả sau 45 phút
60 Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 1 giờ 30 phút
61 Định lượng β2 microglobulin 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 2 ngày
62 Định lượng HCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 1 giờ 30 phút
63 Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 1 giờ 30 phút
64 Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate antigen 19 - 9) 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 1 giờ 30 phút
65 Định lượng CA 15 - 3 (Cancer antigen 15 - 3) 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 1 giờ 30 phút
66 Định lượng CA 72 - 4 (Cancer antigen 72 - 4) 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 1 giờ 30 phút
67 Định lượng Calcitonin 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 2 ngày
68 Roma test (Risk of Ovarian Malignancy Algorithm) (HE4+CA 125) 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 2 ngày
69 Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 1 giờ 30 phút
70 Định lượng Cortisol 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 1 giờ 30 phút
71 Định lượng Cyfra 21 - 1 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 1 giờ 30 phút
72 Định lượng Ferritin 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 1 giờ 30 phút
73 Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 2 ngày
74 Định lượng free HCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 1 giờ 30 phút
75 Định lượng Folate 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 2 ngày
76 Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 1 giờ 30 phút
77 Định lượng FT4 (Free Thyroxine) 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 1 giờ 30 phút
78 Định lượng Globulin 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 2 ngày
79 Định lượng HBsAg ( HBsAg Quantitative) 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 1 giờ 30 phút
80 Định lượng proBNP ( NT - proBNP ) 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 2 ngày
81 Định lượng Pro-calcitonin 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 2 ngày
82 Định lượng PAPP - A (Pregnancy Associated Plasma Protein A) 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 1 giờ 30 phút
83 Định lượng Progesteron 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 2 ngày
84 Định lượng PSA tự do ( Free prostate-Specific Antigen) 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 2 ngày
85 Định lượng PSA toàn phần ( Total prostate-Specific Antigen) 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 1 giờ 30 phút
86 Định lượng Testosterol 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 2 ngày
87 Định lượng Transferin 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 2 ngày
88 Định lượng Troponin Ths 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 2 ngày
89 Định lượng Troponin I 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 2 ngày
90 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 1 giờ 30 phút
91 Định lượng Vitamin B12 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 2 ngày
92 Double Test 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 2 giờ 30 phút
93 Triple Test 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 2 ngày
94 PAP Smear 0 Nhóm Ký sinh trùng trong các bệnh phẩm khác - trả kết quả sau 3 đến 5 ngày
95 Mycoterium Tuberculosis (MTB) mRNA Real-time PCR (định tính) 0 Nhóm Vi sinh - trả kết quả sau 2 ngày
96 Helicobacter pylori Ag test nhanh 0 Nhóm Test nhanh - trả kết quả sau 45 phút
97 Helicobacter pylori Ab test nhanh 0 Nhóm Test nhanh - trả kết quả sau 45 phút
98 Helicobacter pylori hơi thở 14C 0 trả kết quả sau 60 phút
99 Streptococcus pyogenes ASO 0 Nhóm Vi sinh - trả kết quả sau 45 phút
100 GBS (Real-time PCR) 0 Nhóm Vi sinh - trả kết quả sau 24 giờ
101 HBsAg test nhanh 0 Nhóm Test nhanh - trả kết quả sau 45 phút
102 HBsAg miễn dịch tự động 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 1 giờ 30 phút
103 HBsAb test nhanh 0 Nhóm Test nhanh - trả kết quả sau 45 phút
104 HBsAb định lượng 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 1 giờ 30 phút
105 HBcAb test nhanh 0 Nhóm Test nhanh - trả kết quả sau 45 phút
106 HBc total miễn dịch tự động 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 1 giờ 30 phút
107 HBeAg test nhanh 0 Nhóm Test nhanh - trả kết quả sau 45 phút
108 HBeAg miễn dịch tự động 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 1 giờ 30 phút
109 HBeAb miễn dịch tự động 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 1 giờ 30 phút
110 HBeAb test nhanh 0 Nhóm Test nhanh - trả kết quả sau 45 phút
111 HBV đo tải lượng Real-time PCR 0 Nhóm Vi sinh - trả kết quả sau 24 giờ
112 HCV Ab test nhanh 0 Nhóm Test nhanh - trả kết quả sau 45 phút
113 HCV Ab miễn dịch tự động 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 1 giờ 30 phút
114 HCV đo tải lượng Real-time PCR 0 Nhóm Vi sinh - trả kết quả sau 24 giờ
115 HCV genotype Real-time PCR 0 Nhóm Vi sinh - trả kết quả sau 24 giờ
116 HAV Ab test nhanh 0 Nhóm Test nhanh - trả kết quả sau 45 phút
117 HAV IgM miễn dịch tự động 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 2 ngày
118 HAV total miễn dịch tự động 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 2 ngày
119 HEV Ab test nhanh 0 Nhóm Test nhanh - trả kết quả sau 45 phút
120 HEV IgM test nhanh 0 Nhóm Test nhanh - trả kết quả sau 45 phút
121 HEV IgM miễn dịch tự động 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 2 ngày
122 HEV IgG miễn dịch tự động 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 2 ngày
123 HIV Ab test nhanh 0 Nhóm Test nhanh - trả kết quả sau 45 phút
124 HIV Ag/Ab test nhanh 0 Nhóm Test nhanh - trả kết quả sau 45 phút
125 HIV Ag/Ab miễn dịch tự động 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 2 ngày
126 HIV Ab miễn dịch tự động 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 2 ngày
127 Dengue virus NS1Ag test nhanh 0 Nhóm Test nhanh - trả kết quả sau 30 phút
128 Dengue virus NS1Ag/IgM/IgG test nhanh 0 Nhóm Test nhanh - trả kết quả sau 30 phút
129 Dengue virus IgM/IgG test nhanh 0 Nhóm Test nhanh - trả kết quả sau 30 phút
130 CMV Real-time PCR (định tính) 0 Nhóm Vi sinh - trả kết quả sau 2 ngày
131 HSV 1/ HSV 2 Real-time PCR 0 Nhóm Vi sinh - trả kết quả sau 2 ngày
132 VZV Real-time PCR 0 Nhóm Vi sinh - trả kết quả sau 2 ngày
133 EBV Real-time PCR 0 Nhóm Vi sinh - trả kết quả sau 2 ngày
134 EV71 IgM/IgG test nhanh 0 Nhóm Test nhanh - trả kết quả sau 45 phút
135 Adenovirus Real-time PCR 0 Nhóm Vi sinh - trả kết quả sau 2 ngày
136 BK/JC virus Real-time PCR 0 Nhóm Vi sinh - trả kết quả sau 2 ngày
137 HPV Real-time PCR (định tính) 0 Nhóm Vi sinh - trả kết quả sau 2 ngày
138 HPV genotype Real-time PCR 0 Nhóm Vi sinh - trả kết quả sau 24 giờ
139 Rotavirus test nhanh 0 Nhóm Test nhanh - trả kết quả sau 45 phút
140 RSV Real-time PCR 0 Nhóm Vi sinh - trả kết quả sau 2 ngày
141 Rubella virus Ab test nhanh 0 Nhóm Test nhanh - trả kết quả sau 45 phút
142 Rubella virus IgM miễn dịch tự động 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 1 giờ 30 phút
143 Rubella virus IgG miễn dịch tự động 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 1 giờ 30 phút
144 Định tính Amphetamine (test nhanh) 0 Nhóm Test Nhanh - trả kết quả sau 45 phút
145 Định tính Methamphetamine (test nhanh) 0 Nhóm Test Nhanh - trả kết quả sau 45 phút
146 Định tính Marijuana (test nhanh) 0 Nhóm Test Nhanh - trả kết quả sau 45 phút
147 Định tính Morphin/ Heroin/ Codein/ Opiate (test nhanh) 0 Nhóm Test Nhanh - trả kết quả sau 45 phút
148 Định tính MDMA (test nhanh) 0 Nhóm Test Nhanh - trả kết quả sau 45 phút
149 Định tính ma túy 4 trong 1 (MOP, AMP,MET,THC) 0 Nhóm Test Nhanh - trả kết quả sau 45 phút
150 Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi 0 Nhóm Ký Sinh Trùng Soi Tươi - trả kết quả sau 45 phút
151 Hồng cầu trong phân test nhanh 0 Nhóm Ký Sinh Trùng Soi Tươi - trả kết quả sau 45 phút
152 Đơn bào đường ruột soi tươi 0 Nhóm Ký Sinh Trùng Soi Tươi - trả kết quả sau 45 phút
153 Đơn bào đường ruột nhuộm soi 0 Nhóm Ký Sinh Trùng Soi Tươi - trả kết quả sau 45 phút
154 Trứng giun, sán soi tươi 0 Nhóm Ký Sinh Trùng Soi Tươi - trả kết quả sau 45 phút
155 Trứng giun soi tập trung 0 Nhóm Ký Sinh Trùng Soi Tươi - trả kết quả sau 45 phút
156 Strongyloides stercoralis (giun lươn) ấu trùng soi tươi 0 Nhóm Ký Sinh Trùng Soi Tươi - trả kết quả sau 45 phút
157 Angiostrogylus cantonensis (giun tròn chuột) Ab miễn dịch tự động 0 Nhóm Ký Sinh Trùng Trong Máu - trả kết quả sau 2 ngày
158 Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch tự động 0 Nhóm Ký Sinh Trùng Trong Máu - trả kết quả sau 2 ngày
159 Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch tự động 0 Nhóm Ký Sinh Trùng Trong Máu - trả kết quả sau 24 giờ
160 Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch tự động 0 Nhóm Ký Sinh Trùng Trong Máu - trả kết quả sau 24 giờ
161 Entamoeba histolytica (Amip) Ab miễn dịch tự động 0 Nhóm Ký Sinh Trùng Trong Máu - trả kết quả sau 2 ngày
162 Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch tự động 0 Nhóm Ký Sinh Trùng Trong Máu - trả kết quả sau 24h
163 Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch tự động 0 Nhóm Ký Sinh Trùng Trong Máu - trả kết quả sau 24 giờ
164 Paragonimus (Sán lá phổi) Ab miễn dịch tự động 0 Nhóm Ký Sinh Trùng Trong Máu - trả kết quả sau 2 ngày
165 Schistosoma (Sán máng) Ab miễn dịch tự động 0 Nhóm Ký Sinh Trùng Trong Máu - trả kết quả sau 24 giờ
166 Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch tự động 0 Nhóm Ký Sinh Trùng Trong Máu - trả kết quả sau 24 giờ
167 Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch tự động 0 Nhóm Ký Sinh Trùng Trong Máu - trả kết quả sau 24 giờ
168 Toxoplasma IgM miễn dịch tự động 0 Nhóm Ký Sinh Trùng Trong Máu - trả kết quả sau 2 ngày
169 Toxoplasma IgG miễn dịch tự động 0 Nhóm Ký Sinh Trùng Trong Máu - trả kết quả sau 2 ngày
170 Trichinella spiralis (Giun xoắn) miễn dịch tự động 0 Nhóm Ký Sinh Trùng Trong Máu - trả kết quả sau 24 giờ
171 Dermodex soi tươi 0 Nhóm Ký Sinh Trùng Ngoài da - trả kết quả sau 45 phút
172 Dermodex nhuộm soi 0 Nhóm Ký Sinh Trùng Ngoài da - trả kết quả sau 60 phút
173 Phthirus Pubis (Rận mu) soi tươi 0 Nhóm Ký Sinh Trùng Ngoài da - trả kết quả sau 45 phút
174 Phthirus Pubis (Rận mu) nhuộm soi 0 Nhóm Ký Sinh Trùng Ngoài da - trả kết quả sau 60 phút
175 Sacoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi 0 Nhóm Ký Sinh Trùng Ngoài da - trả kết quả sau 45 phút
176 Sacoptes scabies hominis (Ghẻ) nhuộm soi 0 Nhóm Ký Sinh Trùng Ngoài da - trả kết quả sau 60 phút
177 Taenia (Sán dây) soi tươi định danh 0 Nhóm Ký Sinh Trùng Trong Các Bệnh Phẩm Khác - trả kết quả sau 45 phút
178 Trichomonas vaginalis soi tươi 0 Nhóm Ký Sinh Trùng Trong Các Bệnh Phẩm Khác - trả kết quả sau 45 phút
179 Trichomonas vaginalis nhuộm soi 0 Nhóm Ký Sinh Trùng Trong Các Bệnh Phẩm Khác - trả kết quả sau 60 phút
180 Vi nấm soi tươi 0 Nhóm Vi Nấm - trả kết quả sau 45 phút
181 Vi nấm nhuộm soi 0 Nhóm Vi Nấm - trả kết quả sau 60 phút
182 Điện di Hemoglobin 0 Nhóm Huyết học - Trả kết quả theo phiếu hẹn
183 Lupus Erythematosus (LE) Cell Test 0 Nhóm Huyết học - Trả kết quả theo phiếu hẹn
184 Nghiệm pháp dung nạp Glucose (OGTT) 0 Nhóm Sinh hóa máu - trả kết quả sau 3 giờ
185 Estradiol (E2) 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 2 ngày
186 Luteinizing Hormone (LH) 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 2 ngày
187 Prolactin (PRL) 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 2 ngày
188 Định lượng AMH 0 Nhóm Miễn dịch - trả kết quả sau 2 ngày
189 CMV (Cytomegalo Virus) IgG 0 Nhóm Miễn dịch - Trả kết quả sau 2 ngày
190 CMV (Cytomegalo Virus) IgM 0 Nhóm Miễn dịch - Trả kết quả sau 2 ngày
191 MTB mRNA định tính Real-time RT-PCR 0 Nhóm Vi sinh - trả kết quả sau 2 ngày
192 HBV định tính Real-time PCR 0 Nhóm Vi sinh - trả kết quả sau 24 giờ
193 HBV định lượng genotype Real-time PCR 0 Nhóm Vi sinh - trả kết quả sau 48 giờ
194 HCV định tính Real-time PCR 0 Nhóm Vi sinh - trả kết quả sau 24 giờ
195 HCV định lượng, định genotype Real-time PCR 0 Nhóm Vi sinh - trả kết quả sau 2 ngày
196 Chlamydia test nhanh 0 Nhóm Test nhanh - trả kết quả sau 45 phút
197 Syphilis Ab test nhanh 0 Nhóm Test nhanh - trả kết quả sau 45 phút
198 Cấy nước tiểu 0 Trả kết quả theo phiếu hẹn
199 Xác định mối quan hệ huyết thống: Cha/mẹ - con (Làm giấy khai sinh) 0 Huyết thống - trả kết quả sau 2/3/5 ngày theo yêu cầu
200 Xác định mối quan hệ huyết thống: Cha/mẹ - con (Làm các thủ tục khác) 0 Huyết thống - trả kết quả sau 2/3/5 ngày theo yêu cầu
201 Xác định mối quan hệ huyết thống không trực hệ: Ông-Cháu trai; Chú, bác-cháu trai, Anh-Em trai 0 Huyết thống - trả kết quả sau 2/3/6 ngày theo yêu cầu
202 Xác định mối quan hệ huyết thống theo dòng mẹ 0 Huyết thống - trả kết quả sau 5/7/9 ngày theo yêu cầu
203 Làm thẻ hồ sơ ADN cá nhân 0 Huyết thống - trả kết quả sau 2/3/6 ngày theo yêu cầu
204 ProNIPT 0 NIPT - trả kết quả sau 7 ngày
205 ProNIPT plus 0 NIPT - trả kết quả sau 7 ngày
206 ProNIPT 24 plus 0 NIPT - trả kết quả sau 7 ngày
207 CentoProNIPT 0 NIPT - trả kết quả sau 15 ngày